腳輪

jiǎo lún cước luân

Hán Việt: cước luân · Pinyin: jiǎo lún

Tổng quan

bánh xe nhỏ (gắn dưới đồ nội thất, xe đẩy, v.v.)

Cấu tạo: (cước) + (luân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bánh xe nhỏ (gắn dưới đồ nội thất, xe đẩy, v.v.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安在提包、箱笼、沙发腿、床腿等底下的小轮子。

Eng

  • CC-CEDICT caster (attached to the bottom of furniture, trolleys etc)
  • Cihui 腳輪 iǎolún n. caster