腹漲 phúc trướng Hán Việt: phúc trướng Tổng quan Đầy bụng Cấu tạo: 腹 (phúc) + 涨 (trướng)Hán Việtphúc trướngCấu tạo腹 + 涨 · phúc + trướng nghĩa thành phần: phúc + trướng Nghĩa ViệtCihui Đầy bụng Từ liên quan Gần nghĩa涨价 · 涨停 · 涨到 · 涨势 · 涨奶 · 涨幅 · 涨水 · 涨满