腹裏 fù lǐ · phúc lí Hán Việt: phúc lí · Pinyin: fù lǐ Tổng quan Cấu tạo: 腹 (phúc) + 裏 (lí)Pinyinfù lǐHán Việtphúc líCấu tạo腹 + 裏 · phúc + lí nghĩa thành phần: phúc + lí