腹裏 fù lǐ · phúc lí Hán Việt: phúc lí · Pinyin: fù lǐ Tổng quan Cấu tạo: 腹 (phúc) + 裏 (lí)Pinyinfù lǐHán Việtphúc líCấu tạo腹 + 裏 · phúc + lí nghĩa thành phần: phúc + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹内地。元时为对中书省直辖地区的通称。Tân Hoa Tự Điển 1.犹内地。元时为对中书省直辖地区的通称。