騰嬉 téng xī · đằng hi Hán Việt: đằng hi · Pinyin: téng xī Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 嬉 (hi)Pinyinténg xīHán Việtđằng hiCấu tạo騰 + 嬉 · đằng + hi nghĩa thành phần: đằng + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奔腾嬉戏。Tân Hoa Tự Điển 1.奔腾嬉戏。