騰茂 téng mào · đằng mậu Hán Việt: đằng mậu · Pinyin: téng mào Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 茂 (mậu)Pinyinténg màoHán Việtđằng mậuCấu tạo騰 + 茂 · đằng + mậu nghĩa thành phần: đằng + mậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹远扬; 犹兴旺。Tân Hoa Tự Điển 1.犹远扬。 2.犹兴旺。