腾跞 téng lì·đằng lịch Hán Việt: đằng lịch · Pinyin: téng lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹上升﹐超越。 Cấu tạo: 騰 (đằng) + 躒 (lịch)Pinyinténg lìHán Việtđằng lịchCấu tạo騰 + 躒 · đằng + lịch nghĩa thành phần: đằng + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹上升﹐超越。 Từ liên quan Gần nghĩa腾冲 · 腾出 · 腾升 · 腾挪 · 腾涌 · 腾空 · 腾腾 · 腾讯