膊膊
bác bác
Hán Việt: bác bác · Pinyin: bó bó
Tổng quan
Tiếng reo hò cổ võ
1.形状成块。 2.象声词。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tiếng reo hò
- Tần suất từ Tiếng reo hò cổ võ.; Tiếng reo hò cổ võ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.形状成块。 2.象声词。
Hán Việt: bác bác · Pinyin: bó bó
Tiếng reo hò cổ võ
1.形状成块。 2.象声词。