膊膊
bác bác
Hán Việt: bác bác · Pinyin: bó bó
Tổng quan
iếng reo hò cổ võ. bác bác bác bác ☆Tiếng reo hò cổ võ.
Nghĩa
Việt
- Cihui iếng reo hò cổ võ. bác bác bác bác ☆Tiếng reo hò cổ võ.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形状成块; 象声词。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形状成块。 2.象声词。