膍胵

pí chī

Pinyin: pí chī

Tổng quan

ạ dày của loài nhai lại. bì si bì si ☆Dạ dày của loài nhai lại. mề (chim)。鳥類的胃。 雞膍胵。 mề gà.

Cấu tạo: +

Nghĩa

Việt

  • Cihui ạ dày của loài nhai lại. bì si bì si ☆Dạ dày của loài nhai lại. mề (chim)。鳥類的胃。 雞膍胵。 mề gà.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 反芻獸類或鳥類的胃。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 反刍动物的胃。又称百叶; 鸟类的胃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.反刍动物的胃。又称百叶。 2.鸟类的胃。