膏劑
cao tề
Hán Việt: cao tề · Pinyin: gāo jì
Tổng quan
thuốc cao
Nghĩa
Việt
- Cihui thuốc cao
- Cihui thuốc cao。中醫指內服的膏狀藥物。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為中藥一種內服劑型。係指中藥材加水煎熬,濾渣,加入冰糖、蜂蜜等,熬得的稠厚膏狀物。如茯苓膏、枇杷膏。
Eng
- Cihui 膏劑 gāojì n. medicinal extract/concoction M:¹⁴fù/píng