膏膏 gāo gāo · cao cao Hán Việt: cao cao · Pinyin: gāo gāo Tổng quan xức dầu Cấu tạo: 膏 (cao) + 膏 (cao)Pinyingāo gāoHán Việtcao caoCấu tạo膏 + 膏 · cao + cao nghĩa thành phần: cao + cao Nghĩa ViệtCihui xức dầu