膘膠 biāo jiāo · phiêu giao Hán Việt: phiêu giao · Pinyin: biāo jiāo Tổng quan Cấu tạo: 膘 (phiêu) + 膠 (giao)Pinyinbiāo jiāoHán Việtphiêu giaoCấu tạo膘 + 膠 · phiêu + giao nghĩa thành phần: phiêu + giao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即鳔胶。Tân Hoa Tự Điển 1.即鳔胶。