膜劑 mó jì · mô tề Hán Việt: mô tề · Pinyin: mó jì Tổng quan Cấu tạo: 膜 (mô) + 劑 (tề)Pinyinmó jìHán Việtmô tềCấu tạo膜 + 劑 · mô + tề nghĩa thành phần: mô + tề