膜1.

Tổng quan

Cái màng mỏng bọc bắp thịt. Màng trong thân thể. Td: Xử nữ mạc (màng trinh của con gái). Cũng đọc Mô

Cấu tạo: 膜 (mô) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ái màng mỏng bọc bắp thịt. Màng trong thân thể. Td
  • Nguồn khác Xử nữ mạc (màng trinh của con gái). Cũng đọc Mô