膠布

jiāo bù giao bố

Hán Việt: giao bố · Pinyin: jiāo bù

Tổng quan

băng dính | băng cá nhân | băng cao su | vải cao su

Cấu tạo: (giao) + (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui băng dính | băng cá nhân | băng cao su | vải cao su

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 塗有黏性物質的薄布狀橡膠製品,可用以纏裹電線接頭、黏合物品等。如:「他在紙箱的接縫處貼上一層膠布。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涂上黏性橡胶的布,多用于包扎电线接头儿;橡皮膏。

Eng

  • CC-CEDICT adhesive plaster|band-aid|rubber tape|rubberized fabric
  • Cihui adhesive plaster; band-aid; rubber tape; rubberized fabric