膠淺 jiāo qiǎn · giao thiển Hán Việt: giao thiển · Pinyin: jiāo qiǎn Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 淺 (thiển)Pinyinjiāo qiǎnHán Việtgiao thiểnCấu tạo膠 + 淺 · giao + thiển nghĩa thành phần: giao + thiển