膠清 jiāo qīng · giao thanh Hán Việt: giao thanh · Pinyin: jiāo qīng Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 清 (thanh)Pinyinjiāo qīngHán Việtgiao thanhCấu tạo膠 + 清 · giao + thanh nghĩa thành phần: giao + thanh