膠版
giao bản
Hán Việt: giao bản · Pinyin: jiāo bǎn
Tổng quan
bản in ốp-set
Nghĩa
Việt
- Cihui bản in ốp-set
- Cihui bản in ốp-set。膠印的印刷底版。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用骨膠、甘油、水熔合製成的印刷底版。富彈性,易於吸附色素,施壓後可滲色透印。也稱為「真筆版」。
Eng
- Cihui 膠版 jiāobǎn n. <print.> offset plate M:²kuài