膠皮

jiāo pí giao bì

Hán Việt: giao bì · Pinyin: jiāo pí

Tổng quan

cao su lưu hoá: xe kéo/xe người kéo

Cấu tạo: (giao) + (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cao su lưu hoá: xe kéo/xe người kéo
  • Cihui 1. cao su lưu hoá。硫化橡膠的通稱。 方 2. xe kéo; xe người kéo。舊時一種用人拉的車,有兩個橡膠車輪,車身前有兩根長柄,柄端有橫木相連,主要用來載人。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.橡皮。人工橡膠的通稱。 2.天津方言。指人力車。參見「膠皮車」條。

Eng

  • Cihui 膠皮 iāopí* n. 1. <topo.> (vulcanized) rubber 2. rickshaw