膠管

giao quản

Hán Việt: giao quản

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (quản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以橡膠等塑料製成的管狀物。

Eng

  • Cihui 膠管 jiāoguǎn n. rubber tube/hose M:²gēn