膠紙

jiāo zhǐ giao chỉ

Hán Việt: giao chỉ · Pinyin: jiāo zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (chỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 具有黏性的紙。如:「請你用膠紙將袋口彌封,以免內部文件遺失。」

Eng

  • Cihui 膠紙 iāozhǐ n. gummed paper M:¹zhāng/juǎn