膠續

jiāo xù giao tục

Hán Việt: giao tục · Pinyin: jiāo xù

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (tục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻妻死再娶。《聊齋志異.卷七.小翠》:「公大憂,急為膠續以解之,而公子不樂。」

Eng

  • Cihui 膠續 iāoxù v. remarry after one's wife's death