膠膠擾擾 jiǎo jiǎo rǎo rǎo · giao giao nhiễu nhiễu Hán Việt: giao giao nhiễu nhiễu · Pinyin: jiǎo jiǎo rǎo rǎo Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 膠 (giao) + 擾 (nhiễu) + 擾 (nhiễu)Pinyinjiǎo jiǎo rǎo rǎoHán Việtgiao giao nhiễu nhiễuCấu tạo膠 + 膠 + 擾 + 擾 · giao + giao + nhiễu + nhiễu nghĩa thành phần: giao + giao + nhiễu + nhiễu