膠膠擾擾 jiǎo jiǎo rǎo rǎo·giao giao nhiễu nhiễu Hán Việt: giao giao nhiễu nhiễu · Pinyin: jiǎo jiǎo rǎo rǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 胶胶:动乱的样子; 扰扰:纷乱的样子。纷扰、动乱,难以安宁。 Cấu tạo: 膠 (giao) + 膠 (giao) + 擾 (nhiễu) + 擾 (nhiễu)Pinyinjiǎo jiǎo rǎo rǎoHán Việtgiao giao nhiễu nhiễuCấu tạo膠 + 膠 + 擾 + 擾 · giao + giao + nhiễu + nhiễu nghĩa thành phần: giao + giao + nhiễu + nhiễu Từ liên quan Gần nghĩa擾擾匆匆 · 扰扰胶胶 · 擾擾膠膠 · 膠膠紛紛 · 膠膠膊膊 · 膠膠角角