膠著

jiāo zhuó giao trứ

Hán Việt: giao trứ · Pinyin: jiāo zhuó

Tổng quan

dính vào | bế tắc | tắc nghẽn | kết dính

Cấu tạo: (giao) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dính vào | bế tắc | tắc nghẽn | kết dính

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.黏得牢固。如:「將掛鉤膠著在牆上,就能掛上衣物。」 2.比喻相持不下,無法解決。如:「這場排球賽,兩隊實力相當,戰況呈現膠著狀態。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻相持不下,不能解决:~状态。

Eng

  • CC-CEDICT to stick onto|stalemate|gridlock|to agglutinate
  • Cihui to stick onto; stalemate; gridlock; to agglutinate