膠體

jiāo tǐ giao thể

Hán Việt: giao thể · Pinyin: jiāo tǐ

Tổng quan

chất keo

Cấu tạo: (giao) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất keo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呈胶态的物质。由极微小的粒子(1-100纳米)单独形成(如橡胶)或分散在介质中形成。

Eng

  • CC-CEDICT colloid
  • Cihui colloid