膨膨

péng péng bành bành

Hán Việt: bành bành · Pinyin: péng péng

Tổng quan

Cấu tạo: (bành) + (bành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 气满鼓胀貌; 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.气满鼓胀貌。 2.象声词。