膴膴

hô hô

Hán Việt: hô hô

Tổng quan

éo tốt đẹp đẽ. vũ vũ vũ vũ ☆Béo tốt đẹp đẽ.

Cấu tạo: (hô) + (hô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui éo tốt đẹp đẽ. vũ vũ vũ vũ ☆Béo tốt đẹp đẽ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 肥美。《詩經.大雅.綿》:「周原膴膴,蓳荼如飴。」晉.張載〈七哀詩〉二首之一:「恭文遙相望,原陵鬱膴膴。」