膺揲 yīng dié · ưng thiệt Hán Việt: ưng thiệt · Pinyin: yīng dié Tổng quan Cấu tạo: 膺 (ưng) + 揲 (thiệt)Pinyinyīng diéHán Việtưng thiệtCấu tạo膺 + 揲 · ưng + thiệt nghĩa thành phần: ưng + thiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"膺擖"。