膺肺 yīng fèi · ưng phế Hán Việt: ưng phế · Pinyin: yīng fèi Tổng quan Cấu tạo: 膺 (ưng) + 肺 (phế)Pinyinyīng fèiHán Việtưng phếCấu tạo膺 + 肺 · ưng + phế nghĩa thành phần: ưng + phế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹内心。Tân Hoa Tự Điển 1.犹内心。