羶裼 shān tì · thiên tích Hán Việt: thiên tích · Pinyin: shān tì Tổng quan Cấu tạo: 羶 (thiên) + 裼 (tích)Pinyinshān tìHán Việtthiên tíchCấu tạo羶 + 裼 · thiên + tích nghĩa thành phần: thiên + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"襢裼"。 2.脱衣露体。