膽鹽 đảm diêm Hán Việt: đảm diêm Tổng quan Cấu tạo: 膽 (đảm) + 鹽 (diêm)Hán Việtđảm diêmCấu tạo膽 + 鹽 · đảm + diêm nghĩa thành phần: đảm + diêm