臀疣
đồn vưu
Hán Việt: đồn vưu · Pinyin: tún yóu
Tổng quan
da mông khỉ; da đít khỉ
1.猴类臀部的厚而坚韧的皮﹐红色﹐不生毛。
猴類臀部上的紅色硬皮,裸露在外,不長毛。也稱為「髀骶」、「臀胝」。
Nghĩa
Việt
- Cihui miếng đệm ngồi của khỉ (động vật học) da mông khỉ; da đít khỉ。猴類臀部的厚而堅韌的皮,紅色,不生毛。
- Tần suất từ miếng đệm ngồi của khỉ (động vật học); da mông khỉ; da đít khỉ; da đít khỉ
- Biên soạn monkey's seat pads
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猴類臀部上的紅色硬皮,裸露在外,不長毛。也稱為「髀骶」、「臀胝」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.猴类臀部的厚而坚韧的皮﹐红色﹐不生毛。
Eng
- Cihui monkey's seat pads (zoology)
- Tần suất từ n. <zoo.> monkey's seat pads