臀鰭
đồn kì
Hán Việt: đồn kì · Pinyin: tún qí
Tổng quan
vây hậu môn vây rốn cá。魚類肛門後面的鰭。
Nghĩa
Việt
- Cihui vây hậu môn vây rốn cá。魚類肛門後面的鰭。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 魚類肛門後,腹中線的鰭。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鱼类肛门后面的鳍。
- Tân Hoa Tự Điển 1.鱼类肛门后面的鳍。
Eng
- CC-CEDICT anal fin
- Cihui anal fin
ja
- JMdict anal fin