臊聲

sāo shēng tao thanh

Hán Việt: tao thanh · Pinyin: sāo shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丑闻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丑闻。

Eng

  • Cihui 臊聲 āoshēng n. notoriety; scandalous reputation