臊聲

sāo shēng tao thanh

Hán Việt: tao thanh · Pinyin: sāo shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 醜惡的名聲。《北史.卷九二.恩幸傳.抱嶷傳》:「臊聲布於朝野,醜音被於行路。」也作「臊聞」。

Eng

  • Cihui 臊聲 āoshēng n. notoriety; scandalous reputation