臊1.

Tổng quan

ỡ heo đã có mùi hôi — Một âm là Táo. Xem Táo.

Cấu tạo: (tao) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ỡ heo đã có mùi hôi — Một âm là Táo. Xem Táo.