臊2.

Tổng quan

ợ sệt thẹn thùng — Một âm là Tao. Xem Tao.

Cấu tạo: (tao) + 2 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ợ sệt thẹn thùng — Một âm là Tao. Xem Tao.