臏刑

bìn xíng tẫn hình

Hán Việt: tẫn hình · Pinyin: bìn xíng

Tổng quan

nhổ bỏ xương bánh chè (hình phạt)

Cấu tạo: (tẫn) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhổ bỏ xương bánh chè (hình phạt)

Eng

  • CC-CEDICT removal of the kneecaps (punishment)
  • Cihui removal of the kneecaps (punishment)