膑脚 tẫn cước Hán Việt: tẫn cước Tổng quan Cấu tạo: 膑 (tẫn) + 脚 (cước)Hán Việttẫn cướcCấu tạo膑 + 脚 · tẫn + cước nghĩa thành phần: tẫn + cước Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 斷足、削除膝蓋骨。《史記.卷一三○.太史公自序》:「孫子臏腳,而論兵法。」也作「臏足」。