臘劑 là jì · lạp tề Hán Việt: lạp tề · Pinyin: là jì Tổng quan Cấu tạo: 臘 (lạp) + 劑 (tề)Pinyinlà jìHán Việtlạp tềCấu tạo臘 + 劑 · lạp + tề nghĩa thành phần: lạp + tề