臚言 lú yán·lư ngôn Hán Việt: lư ngôn · Pinyin: lú yán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.传言; 流言; 群体之言。 Cấu tạo: 臚 (lư) + 言 (ngôn)Pinyinlú yánHán Việtlư ngônTừ loạidanhCấu tạo臚 + 言 · lư + ngôn nghĩa thành phần: lư + ngôn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lời đồn Từ liên quan Gần nghĩa胪列 · 胪陈 · 臚列 · 臚陳 · 言下 · 言中 · 言傳 · 言依