臚言 lú yán · lư ngôn Hán Việt: lư ngôn · Pinyin: lú yán Tổng quan Cấu tạo: 臚 (lư) + 言 (ngôn)Pinyinlú yánHán Việtlư ngônCấu tạo臚 + 言 · lư + ngôn nghĩa thành phần: lư + ngôn Nghĩa ViệtCihui ời đồn đại. lư ngôn lư ngôn ☆Lời đồn đại.