臣臣
thần thần
Hán Việt: thần thần · Pinyin: chén chén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 自卑貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.自卑貌。
Eng
- Cihui 臣臣 chénchén f.e. <trad.> The minister does ministerial duties. ◆adv. humbly
Hán Việt: thần thần · Pinyin: chén chén