卧蛋 ngọa đản Hán Việt: ngọa đản Tổng quan Cấu tạo: 卧 (ngọa) + 蛋 (đản)Hán Việtngọa đảnCấu tạo卧 + 蛋 · ngọa + đản nghĩa thành phần: ngọa + đản Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 替強盜打探消息的當地人。《兒女英雄傳》第二一回:「大凡那些作強盜的,沿途都有幾個給他作眼線的熟人,叫做地土蛇,又叫做臥蛋。」