臨界點臨界值

lâm giới điểm lâm giới trị

Hán Việt: lâm giới điểm lâm giới trị

Tổng quan

Cấu tạo: 临 (lâm) + 界 (giới) + 点 (điểm) + 临 (lâm) + 界 (giới) + 值 (trị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui critical point

Từ liên quan

Gần nghĩa

临界沉淀点 · 临界点前的