临界沉淀点
lâm giới trầm điến điểm
Hán Việt: lâm giới trầm điến điểm
Tổng quan
(hoá học) khả năng kết tủa, khả năng lắng
Cấu tạo: 臨 (lâm) + 界 (giới) + 沉 (trầm) + 澱 (điến) + 點 (điểm)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 điểm kết tủa tới hạn
- Tần suất từ (hoá học) khả năng kết tủa, khả năng lắng
Mainland
- Kaggle Zh-Vi precipitability
Eng
- Tần suất từ precipitability