自潔

zì jié tự khiết

Hán Việt: tự khiết · Pinyin: zì jié

Tổng quan

tự làm sạch | tự thanh lọc | tự làm sạch (bugi, lò nướng, v.v.)

Cấu tạo: (tự) + (khiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự làm sạch | tự thanh lọc | tự làm sạch (bugi, lò nướng, v.v.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"自絜"; 保持自身的纯洁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"自絜"。 2.保持自身的纯洁。

Eng

  • CC-CEDICT to cleanse oneself|to sanctify oneself|self-cleaning (spark plug, oven etc)
  • Cihui to cleanse oneself/to sanctify oneself/self-cleaning (spark plug, oven etc)