自肆 zì sì · tự tứ Hán Việt: tự tứ · Pinyin: zì sì Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 肆 (tứ)Pinyinzì sìHán Việttự tứCấu tạo自 + 肆 · tự + tứ nghĩa thành phần: tự + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放纵任意。Tân Hoa Tự Điển 1.放纵任意。