自鏡

zì jìng tự kính

Hán Việt: tự kính · Pinyin: zì jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 照自己的形貌; 对照自己﹐引以为戒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.照自己的形貌。 2.对照自己﹐引以为戒。