自飾

zì shì tự sức

Hán Việt: tự sức · Pinyin: zì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (sức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文饰或掩盖自己。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文饰或掩盖自己。