臬氧 niè yǎng · nghiệt dưỡng Hán Việt: nghiệt dưỡng · Pinyin: niè yǎng Tổng quan Cấu tạo: 臬 (nghiệt) + 氧 (dưỡng)Pinyinniè yǎngHán Việtnghiệt dưỡngCấu tạo臬 + 氧 · nghiệt + dưỡng nghĩa thành phần: nghiệt + dưỡng